lửng lơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa vời, không rõ ràng, không dứt khoát: Trạng thái không xác định, không đầy đủ hoặc không rõ ràng hẳn, thường gây cảm giác mơ hồ, khó nắm bắt.
- Chơi vơi, lơ lửng ở giữa: Trạng thái treo lơ lửng ở khoảng giữa, không hẳn cao cũng không hẳn thấp, không bám vào đâu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trả lời một cách lửng lơ, khiến tôi không biết anh ta đồng ý hay không. (Câu trả lời không rõ ràng, dứt khoát.)
- Những đám mây trắng lửng lơ trên bầu trời xanh. (Những đám mây bay chơi vơi ở độ cao vừa phải.)
- Câu chuyện bị bỏ lửng lơ, không có hồi kết. (Câu chuyện dừng ở trạng thái nửa vời, chưa hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc ý nghĩ: Có thể dùng để diễn tả một cảm giác, suy nghĩ mơ hồ, không rõ rệt.
- Một nỗi buồn lửng lơ vương vấn trong lòng. (Một nỗi buồn mơ hồ, thoáng qua nhưng dai dẳng.)
- Dùng trong văn chương để tạo hình ảnh: Thường được dùng để vẽ nên những hình ảnh giàu tính tượng hình và gợi cảm.
- Chiếc lá khô lửng lơ trước gió. (Chiếc lá khô chao đảo, lơ lửng trong không trung dưới làn gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Lơ lửng (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào trạng thái treo hoặc bay ở trên không mà không có điểm tựa vững chắc.
- Quả bóng bay lơ lửng trên trần nhà.
- Mập mờ (tính từ): Nhấn mạnh vào sự không rõ ràng, có thể cố ý để gây hiểu lầm hoặc che giấu.
- Lời nói mập mờ, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Nửa vời: Không đến nơi đến chốn, không trọn vẹn.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
- Chơi vơi: Ở trạng thái cô độc, lẻ loi giữa khoảng không.
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không có gì mơ hồ.
- Dứt khoát: Quyết đoán, rành mạch, không do dự.
- Vững chắc: Kiên cố, chắc chắn, có nền tảng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lời nói lửng lơ: Lời nói không rõ ý, không dứt khoát, thường khiến người nghe khó xác định.
- Đừng nói lửng lơ thế, có đồng ý hay không thì nói thẳng ra.
- Để lửng lơ: Để một vấn đề ở trạng thái chưa giải quyết, chưa hoàn tất.
- Công việc này không nên để lửng lơ mãi.
- tt. 1. Nửa vời, không rõ hẳn như thế nào: Câu chuyện bỏ lửng lơ trả lời lửng lơ. 2. Chơi vơi giữa chừng, không hẳn cao cũng không hẳn thấp: mây lửng lơ bay.